KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

acre sang dm²

1 acre ≈ 404.700 dm². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 acre≈dm²
≈ 4.046,86 m²

Công thức quy đổi

dm² = acre × (4.046,8564224) × (100)

1 acre ≈ 404.686 dm²

mẫu Anh (acre)

1 mẫu Anh theo foot quốc tế bằng đúng 43.560 feet vuông, tức 4.046,8564224 m²; mẫu khảo sát Mỹ cũ có hệ số hơi khác.

Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot

đềximét vuông (dm²)

1 đềximét vuông bằng đúng 0,01 m².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

acredm²
≈ 404.686
≈ 809.371
≈ 2.023.430
≈ 4.046.860
≈ 6.070.280
≈ 8.093.710
≈ 10.117.100
≈ 12.140.600
≈ 16.187.400
≈ 18.210.900
acredm²
≈ 20.234.300
≈ 24.281.100
≈ 28.328.000
≈ 32.374.900
≈ 36.421.700
≈ 40.468.600
≈ 60.702.800
≈ 64.749.700
≈ 68.796.600
≈ 72.843.400

Câu hỏi thường gặp

1 acre bằng bao nhiêu dm²?

1 acre ≈ 404.700 dm². dm² = acre × (4.046,8564224) × (100)

Cách đổi acre sang dm²?

dm² = acre × (4.046,8564224) × (100)

acre hay dm² lớn hơn?

1 acre ≈ 404.700 dm².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi