KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m² sang in²

1 m² ≈ 1.550 in². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m²≈in²
= 1 m²

Công thức quy đổi

in² = m² × (1) × (25.000.000 / 16.129)

1 m² ≈ 1.550 in²

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

inch vuông (in²)

1 inch vuông bằng đúng 0,00064516 m².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

m²in²
≈ 1.550
≈ 3.100,01
≈ 7.750,02
≈ 15.500
≈ 23.250
≈ 31.000,1
≈ 38.750,1
≈ 46.500,1
≈ 62.000,1
≈ 69.750,1
m²in²
≈ 77.500,2
≈ 93.000,2
≈ 108.500
≈ 124.000
≈ 139.500
≈ 155.000
≈ 232.500
≈ 248.000
≈ 263.501
≈ 279.001

Câu hỏi thường gặp

1 m² bằng bao nhiêu in²?

1 m² ≈ 1.550 in². in² = m² × (1) × (25.000.000 / 16.129)

Cách đổi m² sang in²?

in² = m² × (1) × (25.000.000 / 16.129)

m² hay in² lớn hơn?

1 m² ≈ 1.550 in².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi