KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

in² sang acre

1 in² ≈ 1,594 × 10⁻⁷ acre. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in²≈acre
= 0,00064516 m²

Công thức quy đổi

acre = in² × (0,00064516) × (78.125 / 316.160.658)

1 in² ≈ 1,59423 × 10⁻⁷ acre

inch vuông (in²)

1 inch vuông bằng đúng 0,00064516 m².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mẫu Anh (acre)

1 mẫu Anh theo foot quốc tế bằng đúng 43.560 feet vuông, tức 4.046,8564224 m²; mẫu khảo sát Mỹ cũ có hệ số hơi khác.

Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot

Bảng quy đổi

in²acre
≈ 1,59423 × 10⁻⁷
≈ 3,18845 × 10⁻⁷
≈ 7,97113 × 10⁻⁷
≈ 0,00000159423
≈ 0,00000239134
≈ 0,00000318845
≈ 0,00000398556
≈ 0,00000478268
≈ 0,0000063769
≈ 0,00000717401
in²acre
≈ 0,00000797113
≈ 0,00000956535
≈ 0,0000111596
≈ 0,0000127538
≈ 0,000014348
≈ 0,0000159423
≈ 0,0000239134
≈ 0,0000255076
≈ 0,0000271018
≈ 0,0000286961

Câu hỏi thường gặp

1 in² bằng bao nhiêu acre?

1 in² ≈ 1,594 × 10⁻⁷ acre. acre = in² × (0,00064516) × (78.125 / 316.160.658)

Cách đổi in² sang acre?

acre = in² × (0,00064516) × (78.125 / 316.160.658)

in² hay acre lớn hơn?

1 in² ≈ 1,594 × 10⁻⁷ acre.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi