KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

yd² sang acre

1 yd² ≈ 0,0002066 acre. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 yd²≈acre
≈ 0,836127 m²

Công thức quy đổi

acre = yd² × (0,83612736) × (78.125 / 316.160.658)

1 yd² ≈ 0,000206612 acre

yard vuông (yd²)

1 yard vuông bằng đúng 0,83612736 m².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mẫu Anh (acre)

1 mẫu Anh theo foot quốc tế bằng đúng 43.560 feet vuông, tức 4.046,8564224 m²; mẫu khảo sát Mỹ cũ có hệ số hơi khác.

Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot

Bảng quy đổi

yd²acre
≈ 0,000206612
≈ 0,000413223
≈ 0,00103306
≈ 0,00206612
≈ 0,00309917
≈ 0,00413223
≈ 0,00516529
≈ 0,00619835
≈ 0,00826446
≈ 0,00929752
yd²acre
≈ 0,0103306
≈ 0,0123967
≈ 0,0144628
≈ 0,0165289
≈ 0,018595
≈ 0,0206612
≈ 0,0309917
≈ 0,0330579
≈ 0,035124
≈ 0,0371901

Câu hỏi thường gặp

1 yd² bằng bao nhiêu acre?

1 yd² ≈ 0,0002066 acre. acre = yd² × (0,83612736) × (78.125 / 316.160.658)

Cách đổi yd² sang acre?

acre = yd² × (0,83612736) × (78.125 / 316.160.658)

yd² hay acre lớn hơn?

1 yd² ≈ 0,0002066 acre.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi