KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Å sang inch

1 Å ≈ 3,937 × 10⁻⁹ inch. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Å≈in
= 1 × 10⁻⁸ cm

Công thức quy đổi

in = Å × (1 × 10⁻¹⁰) × (5.000 / 127)

1 Å ≈ 3,93701 × 10⁻⁹ in

angstrom (Å)

1 angstrom bằng đúng 1 × 10⁻¹⁰ m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

inch (in)

1 inch bằng đúng 2,54 cm (0,0254 m); 12 inch bằng 1 foot.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

Åin
≈ 3,93701 × 10⁻⁹
≈ 7,87402 × 10⁻⁹
≈ 1,9685 × 10⁻⁸
≈ 3,93701 × 10⁻⁸
≈ 5,90551 × 10⁻⁸
≈ 7,87402 × 10⁻⁸
≈ 9,84252 × 10⁻⁸
≈ 1,1811 × 10⁻⁷
≈ 1,5748 × 10⁻⁷
≈ 1,77165 × 10⁻⁷
Åin
≈ 1,9685 × 10⁻⁷
≈ 2,3622 × 10⁻⁷
≈ 2,75591 × 10⁻⁷
≈ 3,14961 × 10⁻⁷
≈ 3,54331 × 10⁻⁷
≈ 3,93701 × 10⁻⁷
≈ 5,90551 × 10⁻⁷
≈ 6,29921 × 10⁻⁷
≈ 6,69291 × 10⁻⁷
≈ 7,08661 × 10⁻⁷

Câu hỏi thường gặp

1 Å bằng bao nhiêu inch?

1 Å ≈ 3,937 × 10⁻⁹ inch. in = Å × (1 × 10⁻¹⁰) × (5.000 / 127)

Cách đổi Å sang inch?

in = Å × (1 × 10⁻¹⁰) × (5.000 / 127)

Å hay inch lớn hơn?

1 Å ≈ 3,937 × 10⁻⁹ inch.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi