KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

au sang ft

1 au ≈ 4,908 × 10¹¹ ft. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 au≈ft
≈ 4,90807 × 10¹¹ ft 6,89746 in · ≈ 1,49598 × 10¹¹ m

Công thức quy đổi

ft = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (1.250 / 381)

1 au ≈ 4,90807 × 10¹¹ ft

đơn vị thiên văn (au)

1 đơn vị thiên văn bằng đúng 1,495978707 × 10¹¹ m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

auft
≈ 4,90807 × 10¹¹
≈ 9,81613 × 10¹¹
≈ 2,45403 × 10¹²
≈ 4,90807 × 10¹²
≈ 7,3621 × 10¹²
≈ 9,81613 × 10¹²
≈ 1,22702 × 10¹³
≈ 1,47242 × 10¹³
≈ 1,96323 × 10¹³
≈ 2,20863 × 10¹³
auft
≈ 2,45403 × 10¹³
≈ 2,94484 × 10¹³
≈ 3,43565 × 10¹³
≈ 3,92645 × 10¹³
≈ 4,41726 × 10¹³
≈ 4,90807 × 10¹³
≈ 7,3621 × 10¹³
≈ 7,85291 × 10¹³
≈ 8,34371 × 10¹³
≈ 8,83452 × 10¹³

Câu hỏi thường gặp

1 au bằng bao nhiêu ft?

1 au ≈ 4,908 × 10¹¹ ft. ft = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (1.250 / 381)

Cách đổi au sang ft?

ft = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (1.250 / 381)

au hay ft lớn hơn?

1 au ≈ 4,908 × 10¹¹ ft.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi