KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang au

1 ft ≈ 2,037 × 10⁻¹² au. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft≈au
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

au = ft × (0,3048) × (1 / 1,495978707 × 10¹¹)

1 ft ≈ 2,03746 × 10⁻¹² au

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

đơn vị thiên văn (au)

1 đơn vị thiên văn bằng đúng 1,495978707 × 10¹¹ m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

ftau
≈ 2,03746 × 10⁻¹²
≈ 4,07492 × 10⁻¹²
≈ 1,01873 × 10⁻¹¹
≈ 2,03746 × 10⁻¹¹
≈ 3,05619 × 10⁻¹¹
≈ 4,07492 × 10⁻¹¹
≈ 5,09366 × 10⁻¹¹
≈ 6,11239 × 10⁻¹¹
≈ 8,14985 × 10⁻¹¹
≈ 9,16858 × 10⁻¹¹
ftau
≈ 1,01873 × 10⁻¹⁰
≈ 1,22248 × 10⁻¹⁰
≈ 1,42622 × 10⁻¹⁰
≈ 1,62997 × 10⁻¹⁰
≈ 1,83372 × 10⁻¹⁰
≈ 2,03746 × 10⁻¹⁰
≈ 3,05619 × 10⁻¹⁰
≈ 3,25994 × 10⁻¹⁰
≈ 3,46369 × 10⁻¹⁰
≈ 3,66743 × 10⁻¹⁰

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu au?

1 ft ≈ 2,037 × 10⁻¹² au. au = ft × (0,3048) × (1 / 1,495978707 × 10¹¹)

Cách đổi ft sang au?

au = ft × (0,3048) × (1 / 1,495978707 × 10¹¹)

ft hay au lớn hơn?

1 ft ≈ 2,037 × 10⁻¹² au.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi