KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

au sang km

1 au ≈ 149.600.000 km. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 au≈km
≈ 1,49598 × 10¹¹ m

Công thức quy đổi

km = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (0,001)

1 au ≈ 149.598.000 km

Bảng quy đổi

aukm
≈ 149.598.000
≈ 299.196.000
≈ 747.989.000
≈ 1,49598 × 10⁹
≈ 2,24397 × 10⁹
≈ 2,99196 × 10⁹
≈ 3,73995 × 10⁹
≈ 4,48794 × 10⁹
≈ 5,98391 × 10⁹
≈ 6,7319 × 10⁹
aukm
≈ 7,47989 × 10⁹
≈ 8,97587 × 10⁹
≈ 1,04719 × 10¹⁰
≈ 1,19678 × 10¹⁰
≈ 1,34638 × 10¹⁰
≈ 1,49598 × 10¹⁰
≈ 2,24397 × 10¹⁰
≈ 2,39357 × 10¹⁰
≈ 2,54316 × 10¹⁰
≈ 2,69276 × 10¹⁰

Câu hỏi thường gặp

1 au bằng bao nhiêu km?

1 au ≈ 149.600.000 km. km = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (0,001)

Cách đổi au sang km?

km = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (0,001)

au hay km lớn hơn?

1 au ≈ 149.600.000 km.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi