KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

au sang m

1 au ≈ 1,496 × 10¹¹ m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 au≈m

Công thức quy đổi

m = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (1)

1 au ≈ 1,49598 × 10¹¹ m

đơn vị thiên văn (au)

1 đơn vị thiên văn bằng đúng 1,495978707 × 10¹¹ m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

aum
≈ 1,49598 × 10¹¹
≈ 2,99196 × 10¹¹
≈ 7,47989 × 10¹¹
≈ 1,49598 × 10¹²
≈ 2,24397 × 10¹²
≈ 2,99196 × 10¹²
≈ 3,73995 × 10¹²
≈ 4,48794 × 10¹²
≈ 5,98391 × 10¹²
≈ 6,7319 × 10¹²
aum
≈ 7,47989 × 10¹²
≈ 8,97587 × 10¹²
≈ 1,04719 × 10¹³
≈ 1,19678 × 10¹³
≈ 1,34638 × 10¹³
≈ 1,49598 × 10¹³
≈ 2,24397 × 10¹³
≈ 2,39357 × 10¹³
≈ 2,54316 × 10¹³
≈ 2,69276 × 10¹³

Câu hỏi thường gặp

1 au bằng bao nhiêu m?

1 au ≈ 1,496 × 10¹¹ m. m = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (1)

Cách đổi au sang m?

m = au × (1,495978707 × 10¹¹) × (1)

au hay m lớn hơn?

1 au ≈ 1,496 × 10¹¹ m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi