KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang au

1 m ≈ 6,685 × 10⁻¹² au. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈au
= 1 m

Công thức quy đổi

au = m × (1) × (1 / 1,495978707 × 10¹¹)

1 m ≈ 6,68459 × 10⁻¹² au

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

đơn vị thiên văn (au)

1 đơn vị thiên văn bằng đúng 1,495978707 × 10¹¹ m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mau
≈ 6,68459 × 10⁻¹²
≈ 1,33692 × 10⁻¹¹
≈ 3,34229 × 10⁻¹¹
≈ 6,68459 × 10⁻¹¹
≈ 1,00269 × 10⁻¹⁰
≈ 1,33692 × 10⁻¹⁰
≈ 1,67115 × 10⁻¹⁰
≈ 2,00538 × 10⁻¹⁰
≈ 2,67383 × 10⁻¹⁰
≈ 3,00806 × 10⁻¹⁰
mau
≈ 3,34229 × 10⁻¹⁰
≈ 4,01075 × 10⁻¹⁰
≈ 4,67921 × 10⁻¹⁰
≈ 5,34767 × 10⁻¹⁰
≈ 6,01613 × 10⁻¹⁰
≈ 6,68459 × 10⁻¹⁰
≈ 1,00269 × 10⁻⁹
≈ 1,06953 × 10⁻⁹
≈ 1,13638 × 10⁻⁹
≈ 1,20323 × 10⁻⁹

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu au?

1 m ≈ 6,685 × 10⁻¹² au. au = m × (1) × (1 / 1,495978707 × 10¹¹)

Cách đổi m sang au?

au = m × (1) × (1 / 1,495978707 × 10¹¹)

m hay au lớn hơn?

1 m ≈ 6,685 × 10⁻¹² au.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi