KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dm sang m

1 dm = 0,1 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 dm=m
= 10 cm

Công thức quy đổi

m = dm × (0,1) × (1)

1 dm = 0,1 m

đềximét (dm)

1 đềximét bằng đúng 0,1 m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

dmm
= 0,1
= 0,2
= 0,5
= 1
= 1,5
= 2
= 2,5
= 3
= 4
= 4,5
dmm
= 5
= 6
= 7
= 8
= 9
= 10
= 15
= 16
= 17
= 18

Câu hỏi thường gặp

1 dm bằng bao nhiêu m?

1 dm = 0,1 m. m = dm × (0,1) × (1)

Cách đổi dm sang m?

m = dm × (0,1) × (1)

dm hay m lớn hơn?

1 dm = 0,1 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi