KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dm sang yd

1 dm ≈ 0,1094 yd. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 dm≈yd
= 10 cm

Công thức quy đổi

yd = dm × (0,1) × (1.250 / 1.143)

1 dm ≈ 0,109361 yd

Bảng quy đổi

dmyd
≈ 0,109361
≈ 0,218723
≈ 0,546807
≈ 1,09361
≈ 1,64042
≈ 2,18723
≈ 2,73403
≈ 3,28084
≈ 4,37445
≈ 4,92126
dmyd
≈ 5,46807
≈ 6,56168
≈ 7,65529
≈ 8,74891
≈ 9,84252
≈ 10,9361
≈ 16,4042
≈ 17,4978
≈ 18,5914
≈ 19,685

Câu hỏi thường gặp

1 dm bằng bao nhiêu yd?

1 dm ≈ 0,1094 yd. yd = dm × (0,1) × (1.250 / 1.143)

Cách đổi dm sang yd?

yd = dm × (0,1) × (1.250 / 1.143)

dm hay yd lớn hơn?

1 dm ≈ 0,1094 yd.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi