KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

fathom sang m

1 fathom ≈ 1,829 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 fathom=m

Công thức quy đổi

m = fathom × (1,8288) × (1)

1 fathom = 1,8288 m

sải Anh (fathom)

1 sải Anh bằng đúng 1,8288 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

fathomm
= 1,8288
= 3,6576
= 9,144
= 18,288
= 27,432
= 36,576
= 45,72
= 54,864
= 73,152
= 82,296
fathomm
= 91,44
= 109,728
= 128,016
= 146,304
= 164,592
= 182,88
= 274,32
= 292,608
= 310,896
= 329,184

Câu hỏi thường gặp

1 fathom bằng bao nhiêu m?

1 fathom ≈ 1,829 m. m = fathom × (1,8288) × (1)

Cách đổi fathom sang m?

m = fathom × (1,8288) × (1)

fathom hay m lớn hơn?

1 fathom ≈ 1,829 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi