KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang fathom

1 m ≈ 0,5468 fathom. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈fathom
= 1 m

Công thức quy đổi

fathom = m × (1) × (625 / 1.143)

1 m ≈ 0,546807 fathom

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

sải Anh (fathom)

1 sải Anh bằng đúng 1,8288 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

mfathom
≈ 0,546807
≈ 1,09361
≈ 2,73403
≈ 5,46807
≈ 8,2021
≈ 10,9361
≈ 13,6702
≈ 16,4042
≈ 21,8723
≈ 24,6063
mfathom
≈ 27,3403
≈ 32,8084
≈ 38,2765
≈ 43,7445
≈ 49,2126
≈ 54,6807
≈ 82,021
≈ 87,4891
≈ 92,9571
≈ 98,4252

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu fathom?

1 m ≈ 0,5468 fathom. fathom = m × (1) × (625 / 1.143)

Cách đổi m sang fathom?

fathom = m × (1) × (625 / 1.143)

m hay fathom lớn hơn?

1 m ≈ 0,5468 fathom.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi