KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang năm ánh sáng

1 ft ≈ 3,222 × 10⁻¹⁷ năm ánh sáng. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft≈ly
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

ly = ft × (0,3048) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

1 ft ≈ 3,22174 × 10⁻¹⁷ ly

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

Bảng quy đổi

ftly
≈ 3,22174 × 10⁻¹⁷
≈ 6,44348 × 10⁻¹⁷
≈ 1,61087 × 10⁻¹⁶
≈ 3,22174 × 10⁻¹⁶
≈ 4,83261 × 10⁻¹⁶
≈ 6,44348 × 10⁻¹⁶
≈ 8,05435 × 10⁻¹⁶
≈ 9,66522 × 10⁻¹⁶
≈ 1,2887 × 10⁻¹⁵
≈ 1,44978 × 10⁻¹⁵
ftly
≈ 1,61087 × 10⁻¹⁵
≈ 1,93304 × 10⁻¹⁵
≈ 2,25522 × 10⁻¹⁵
≈ 2,57739 × 10⁻¹⁵
≈ 2,89956 × 10⁻¹⁵
≈ 3,22174 × 10⁻¹⁵
≈ 4,83261 × 10⁻¹⁵
≈ 5,15478 × 10⁻¹⁵
≈ 5,47696 × 10⁻¹⁵
≈ 5,79913 × 10⁻¹⁵

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu năm ánh sáng?

1 ft ≈ 3,222 × 10⁻¹⁷ năm ánh sáng. ly = ft × (0,3048) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

Cách đổi ft sang năm ánh sáng?

ly = ft × (0,3048) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

ft hay năm ánh sáng lớn hơn?

1 ft ≈ 3,222 × 10⁻¹⁷ năm ánh sáng.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi