KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

km sang yd

1 km ≈ 1.094 yd. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 km≈yd
= 1.000 m

Công thức quy đổi

yd = km × (1.000) × (1.250 / 1.143)

1 km ≈ 1.093,61 yd

Bảng quy đổi

kmyd
≈ 1.093,61
≈ 2.187,23
≈ 5.468,07
≈ 10.936,1
≈ 16.404,2
≈ 21.872,3
≈ 27.340,3
≈ 32.808,4
≈ 43.744,5
≈ 49.212,6
kmyd
≈ 54.680,7
≈ 65.616,8
≈ 76.552,9
≈ 87.489,1
≈ 98.425,2
≈ 109.361
≈ 164.042
≈ 174.978
≈ 185.914
≈ 196.850

Câu hỏi thường gặp

1 km bằng bao nhiêu yd?

1 km ≈ 1.094 yd. yd = km × (1.000) × (1.250 / 1.143)

Cách đổi km sang yd?

yd = km × (1.000) × (1.250 / 1.143)

km hay yd lớn hơn?

1 km ≈ 1.094 yd.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi