KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

năm ánh sáng sang m

1 năm ánh sáng ≈ 9,461 × 10¹⁵ m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ly≈m

Công thức quy đổi

m = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (1)

1 ly ≈ 9,46073 × 10¹⁵ m

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

lym
≈ 9,46073 × 10¹⁵
≈ 1,89215 × 10¹⁶
≈ 4,73037 × 10¹⁶
≈ 9,46073 × 10¹⁶
≈ 1,41911 × 10¹⁷
≈ 1,89215 × 10¹⁷
≈ 2,36518 × 10¹⁷
≈ 2,83822 × 10¹⁷
≈ 3,78429 × 10¹⁷
≈ 4,25733 × 10¹⁷
lym
≈ 4,73037 × 10¹⁷
≈ 5,67644 × 10¹⁷
≈ 6,62251 × 10¹⁷
≈ 7,56858 × 10¹⁷
≈ 8,51466 × 10¹⁷
≈ 9,46073 × 10¹⁷
≈ 1,41911 × 10¹⁸
≈ 1,51372 × 10¹⁸
≈ 1,60832 × 10¹⁸
≈ 1,70293 × 10¹⁸

Câu hỏi thường gặp

1 năm ánh sáng bằng bao nhiêu m?

1 năm ánh sáng ≈ 9,461 × 10¹⁵ m. m = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (1)

Cách đổi năm ánh sáng sang m?

m = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (1)

năm ánh sáng hay m lớn hơn?

1 năm ánh sáng ≈ 9,461 × 10¹⁵ m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi