KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang năm ánh sáng

1 m ≈ 1,057 × 10⁻¹⁶ năm ánh sáng. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈ly
= 1 m

Công thức quy đổi

ly = m × (1) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

1 m ≈ 1,057 × 10⁻¹⁶ ly

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

Bảng quy đổi

mly
≈ 1,057 × 10⁻¹⁶
≈ 2,114 × 10⁻¹⁶
≈ 5,285 × 10⁻¹⁶
≈ 1,057 × 10⁻¹⁵
≈ 1,5855 × 10⁻¹⁵
≈ 2,114 × 10⁻¹⁵
≈ 2,6425 × 10⁻¹⁵
≈ 3,171 × 10⁻¹⁵
≈ 4,228 × 10⁻¹⁵
≈ 4,7565 × 10⁻¹⁵
mly
≈ 5,285 × 10⁻¹⁵
≈ 6,34201 × 10⁻¹⁵
≈ 7,39901 × 10⁻¹⁵
≈ 8,45601 × 10⁻¹⁵
≈ 9,51301 × 10⁻¹⁵
≈ 1,057 × 10⁻¹⁴
≈ 1,5855 × 10⁻¹⁴
≈ 1,6912 × 10⁻¹⁴
≈ 1,7969 × 10⁻¹⁴
≈ 1,9026 × 10⁻¹⁴

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu năm ánh sáng?

1 m ≈ 1,057 × 10⁻¹⁶ năm ánh sáng. ly = m × (1) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

Cách đổi m sang năm ánh sáng?

ly = m × (1) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

m hay năm ánh sáng lớn hơn?

1 m ≈ 1,057 × 10⁻¹⁶ năm ánh sáng.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi