KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

năm ánh sáng sang yd

1 năm ánh sáng ≈ 1,035 × 10¹⁶ yd. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ly≈yd
≈ 9,46073 × 10¹⁵ m

Công thức quy đổi

yd = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (1.250 / 1.143)

1 ly ≈ 1,03464 × 10¹⁶ yd

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

yard (yd)

1 yard bằng đúng 0,9144 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

lyyd
≈ 1,03464 × 10¹⁶
≈ 2,06928 × 10¹⁶
≈ 5,17319 × 10¹⁶
≈ 1,03464 × 10¹⁷
≈ 1,55196 × 10¹⁷
≈ 2,06928 × 10¹⁷
≈ 2,5866 × 10¹⁷
≈ 3,10391 × 10¹⁷
≈ 4,13855 × 10¹⁷
≈ 4,65587 × 10¹⁷
lyyd
≈ 5,17319 × 10¹⁷
≈ 6,20783 × 10¹⁷
≈ 7,24247 × 10¹⁷
≈ 8,2771 × 10¹⁷
≈ 9,31174 × 10¹⁷
≈ 1,03464 × 10¹⁸
≈ 1,55196 × 10¹⁸
≈ 1,65542 × 10¹⁸
≈ 1,75888 × 10¹⁸
≈ 1,86235 × 10¹⁸

Câu hỏi thường gặp

1 năm ánh sáng bằng bao nhiêu yd?

1 năm ánh sáng ≈ 1,035 × 10¹⁶ yd. yd = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (1.250 / 1.143)

Cách đổi năm ánh sáng sang yd?

yd = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (1.250 / 1.143)

năm ánh sáng hay yd lớn hơn?

1 năm ánh sáng ≈ 1,035 × 10¹⁶ yd.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi