KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

yd sang năm ánh sáng

1 yd ≈ 9,665 × 10⁻¹⁷ năm ánh sáng. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 yd≈ly
= 91,44 cm

Công thức quy đổi

ly = yd × (0,9144) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

1 yd ≈ 9,66522 × 10⁻¹⁷ ly

yard (yd)

1 yard bằng đúng 0,9144 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

Bảng quy đổi

ydly
≈ 9,66522 × 10⁻¹⁷
≈ 1,93304 × 10⁻¹⁶
≈ 4,83261 × 10⁻¹⁶
≈ 9,66522 × 10⁻¹⁶
≈ 1,44978 × 10⁻¹⁵
≈ 1,93304 × 10⁻¹⁵
≈ 2,4163 × 10⁻¹⁵
≈ 2,89956 × 10⁻¹⁵
≈ 3,86609 × 10⁻¹⁵
≈ 4,34935 × 10⁻¹⁵
ydly
≈ 4,83261 × 10⁻¹⁵
≈ 5,79913 × 10⁻¹⁵
≈ 6,76565 × 10⁻¹⁵
≈ 7,73217 × 10⁻¹⁵
≈ 8,69869 × 10⁻¹⁵
≈ 9,66522 × 10⁻¹⁵
≈ 1,44978 × 10⁻¹⁴
≈ 1,54643 × 10⁻¹⁴
≈ 1,64309 × 10⁻¹⁴
≈ 1,73974 × 10⁻¹⁴

Câu hỏi thường gặp

1 yd bằng bao nhiêu năm ánh sáng?

1 yd ≈ 9,665 × 10⁻¹⁷ năm ánh sáng. ly = yd × (0,9144) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

Cách đổi yd sang năm ánh sáng?

ly = yd × (0,9144) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

yd hay năm ánh sáng lớn hơn?

1 yd ≈ 9,665 × 10⁻¹⁷ năm ánh sáng.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi