KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang cm

1 m = 100 cm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m=cm
= 1 m

Công thức quy đổi

cm = m × (1) × (100)

1 m = 100 cm

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

xentimét (cm)

1 xentimét bằng đúng 0,01 m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mcm
1= 100
2= 200
= 500
= 1.000
= 1.500
= 2.000
= 2.500
= 3.000
= 4.000
= 4.500
mcm
= 5.000
= 6.000
= 7.000
= 8.000
= 9.000
= 10.000
= 15.000
= 16.000
= 17.000
= 18.000

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu cm?

1 m = 100 cm. cm = m × (1) × (100)

Cách đổi m sang cm?

cm = m × (1) × (100)

m hay cm lớn hơn?

1 m = 100 cm.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi