KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang mi

1 m ≈ 0,0006214 mi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈mi
= 1 m

Công thức quy đổi

mi = m × (1) × (125 / 201.168)

1 m ≈ 0,000621371 mi

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

dặm (mi)

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

mmi
≈ 0,000621371
≈ 0,00124274
≈ 0,00310686
≈ 0,00621371
≈ 0,00932057
≈ 0,0124274
≈ 0,0155343
≈ 0,0186411
≈ 0,0248548
≈ 0,0279617
mmi
≈ 0,0310686
≈ 0,0372823
≈ 0,043496
≈ 0,0497097
≈ 0,0559234
≈ 0,0621371
≈ 0,0932057
≈ 0,0994194
≈ 0,105633
≈ 0,111847

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu mi?

1 m ≈ 0,0006214 mi. mi = m × (1) × (125 / 201.168)

Cách đổi m sang mi?

mi = m × (1) × (125 / 201.168)

m hay mi lớn hơn?

1 m ≈ 0,0006214 mi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi