KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang nm

1 m = 1 × 10⁹ nm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m=nm
= 1 m

Công thức quy đổi

nm = m × (1) × (1 × 10⁹)

1 m = 1 × 10⁹ nm

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

nanômét (nm)

1 nanômét bằng đúng 1 × 10⁻⁹ m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mnm
= 1 × 10⁹
= 2 × 10⁹
= 5 × 10⁹
= 1 × 10¹⁰
= 1,5 × 10¹⁰
= 2 × 10¹⁰
= 2,5 × 10¹⁰
= 3 × 10¹⁰
= 4 × 10¹⁰
= 4,5 × 10¹⁰
mnm
= 5 × 10¹⁰
= 6 × 10¹⁰
= 7 × 10¹⁰
= 8 × 10¹⁰
= 9 × 10¹⁰
= 1 × 10¹¹
= 1,5 × 10¹¹
= 1,6 × 10¹¹
= 1,7 × 10¹¹
= 1,8 × 10¹¹

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu nm?

1 m = 1 × 10⁹ nm. nm = m × (1) × (1 × 10⁹)

Cách đổi m sang nm?

nm = m × (1) × (1 × 10⁹)

m hay nm lớn hơn?

1 m = 1 × 10⁹ nm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi