KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nanômét (nm)

1 nanômét bằng đúng 1 × 10⁻⁹ m. Đổi nm sang mm, cm, m và 5 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 nanômét bằng đúng 1 × 10⁻⁹ m.

Tên gọi khác

nanometers · nm · nanomét · nanomet

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi