KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nm sang cm

1 nm = 1 × 10⁻⁷ cm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 nm=cm

Công thức quy đổi

cm = nm × (1 × 10⁻⁹) × (100)

1 nm = 1 × 10⁻⁷ cm

Bảng quy đổi

nmcm
= 1 × 10⁻⁷
= 2 × 10⁻⁷
= 5 × 10⁻⁷
= 0,000001
= 0,0000015
= 0,000002
= 0,0000025
= 0,000003
= 0,000004
= 0,0000045
nmcm
= 0,000005
= 0,000006
= 0,000007
= 0,000008
= 0,000009
= 0,00001
= 0,000015
= 0,000016
= 0,000017
= 0,000018

Câu hỏi thường gặp

1 nm bằng bao nhiêu cm?

1 nm = 1 × 10⁻⁷ cm. cm = nm × (1 × 10⁻⁹) × (100)

Cách đổi nm sang cm?

cm = nm × (1 × 10⁻⁹) × (100)

nm hay cm lớn hơn?

1 nm = 1 × 10⁻⁷ cm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi