KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nm sang mm

1 nm = 0,000001 mm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 nm=mm
= 1 × 10⁻⁷ cm

Công thức quy đổi

mm = nm × (1 × 10⁻⁹) × (1.000)

1 nm = 0,000001 mm

Bảng quy đổi

nmmm
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000005
= 0,00001
= 0,000015
= 0,00002
= 0,000025
= 0,00003
= 0,00004
= 0,000045
nmmm
= 0,00005
= 0,00006
= 0,00007
= 0,00008
= 0,00009
= 0,0001
= 0,00015
= 0,00016
= 0,00017
= 0,00018

Câu hỏi thường gặp

1 nm bằng bao nhiêu mm?

1 nm = 0,000001 mm. mm = nm × (1 × 10⁻⁹) × (1.000)

Cách đổi nm sang mm?

mm = nm × (1 × 10⁻⁹) × (1.000)

nm hay mm lớn hơn?

1 nm = 0,000001 mm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi