KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang thước

1 m ≈ 2,5 thước. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈thước
= 1 m

Công thức quy đổi

thước = m × (1) × (2,5)

1 m ≈ 2,5 thước

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

thước ta (thước)

Thước ta trong công cụ này mặc định xấp xỉ 0,4 m; thước mộc là biến thể 0,425 m, cần xác định bối cảnh khi đọc tài liệu cũ. Trong cách nói hằng ngày hiện nay, “thước” thường chỉ 1 mét.

Bảng quy đổi

mthước
≈ 2,5
≈ 5
≈ 12,5
≈ 25
≈ 37,5
≈ 50
≈ 62,5
≈ 75
≈ 100
≈ 112,5
mthước
≈ 125
≈ 150
≈ 175
≈ 200
≈ 225
≈ 250
≈ 375
≈ 400
≈ 425
≈ 450

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu thước?

1 m ≈ 2,5 thước. thước = m × (1) × (2,5)

Cách đổi m sang thước?

thước = m × (1) × (2,5)

m hay thước lớn hơn?

1 m ≈ 2,5 thước.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi