KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

thước sang m

1 thước ≈ 0,4 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 thước≈m
≈ 40 cm

Công thức quy đổi

m = thước × (0,4) × (1)

1 thước ≈ 0,4 m

thước ta (thước)

Thước ta trong công cụ này mặc định xấp xỉ 0,4 m; thước mộc là biến thể 0,425 m, cần xác định bối cảnh khi đọc tài liệu cũ. Trong cách nói hằng ngày hiện nay, “thước” thường chỉ 1 mét.

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

thướcm
≈ 0,4
≈ 0,8
≈ 2
≈ 4
≈ 6
≈ 8
≈ 10
≈ 12
≈ 16
≈ 18
thướcm
≈ 20
≈ 24
≈ 28
≈ 32
≈ 36
≈ 40
≈ 60
≈ 64
≈ 68
≈ 72

Câu hỏi thường gặp

1 thước bằng bao nhiêu m?

1 thước ≈ 0,4 m. m = thước × (0,4) × (1)

Cách đổi thước sang m?

m = thước × (0,4) × (1)

thước hay m lớn hơn?

1 thước ≈ 0,4 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi