KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

tấc sang cm

1 tấc = 10 cm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 tấc=cm

Công thức quy đổi

cm = tấc × (0,1) × (100)

1 tấc = 10 cm

tấc (tấc)

Theo cách nói thông dụng hiện nay, 1 tấc = 0,1 m = 10 cm. Hệ thước ta cũ dùng 1 thước = 0,4 m nên các bậc tấc, phân, ly trong hệ cổ có giá trị khác; cần xem bối cảnh.

xentimét (cm)

1 xentimét bằng đúng 0,01 m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

tấccm
= 10
= 20
= 50
= 100
= 150
= 200
= 250
= 300
= 400
= 450
tấccm
= 500
= 600
= 700
= 800
= 900
= 1.000
= 1.500
= 1.600
= 1.700
= 1.800

Câu hỏi thường gặp

1 tấc bằng bao nhiêu cm?

1 tấc = 10 cm. cm = tấc × (0,1) × (100)

Cách đổi tấc sang cm?

cm = tấc × (0,1) × (100)

tấc hay cm lớn hơn?

1 tấc = 10 cm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi