KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ct sang t

1 ct = 2 × 10⁻⁷ t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ct=t
≈ 0 lb 0,00705479 oz · = 0,2 g

Công thức quy đổi

t = ct × (0,0002) × (0,001)

1 ct = 2 × 10⁻⁷ t

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

ctt
= 2 × 10⁻⁷
= 4 × 10⁻⁷
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000003
= 0,000004
= 0,000005
= 0,000006
= 0,000008
= 0,000009
ctt
= 0,00001
= 0,000012
= 0,000014
= 0,000016
= 0,000018
= 0,00002
= 0,00003
= 0,000032
= 0,000034
= 0,000036

Câu hỏi thường gặp

1 ct bằng bao nhiêu t?

1 ct = 2 × 10⁻⁷ t. t = ct × (0,0002) × (0,001)

Cách đổi ct sang t?

t = ct × (0,0002) × (0,001)

ct hay t lớn hơn?

1 ct = 2 × 10⁻⁷ t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi