KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

t sang ct

1 t = 5.000.000 ct. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 t=ct
≈ 2.204 lb 9,96195 oz · = 1.000 kg

Công thức quy đổi

ct = t × (1.000) × (5.000)

1 t = 5.000.000 ct

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

tct
= 5.000.000
= 10.000.000
= 25.000.000
= 50.000.000
= 75.000.000
= 100.000.000
= 125.000.000
= 150.000.000
= 200.000.000
= 225.000.000
tct
= 250.000.000
= 300.000.000
= 350.000.000
= 400.000.000
= 450.000.000
= 500.000.000
= 750.000.000
= 800.000.000
= 850.000.000
= 900.000.000

Câu hỏi thường gặp

1 t bằng bao nhiêu ct?

1 t = 5.000.000 ct. ct = t × (1.000) × (5.000)

Cách đổi t sang ct?

ct = t × (1.000) × (5.000)

t hay ct lớn hơn?

1 t = 5.000.000 ct.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi