KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang t

1 kg = 0,001 t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg=t
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

t = kg × (1) × (0,001)

1 kg = 0,001 t

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

kgt
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
kgt
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu t?

1 kg = 0,001 t. t = kg × (1) × (0,001)

Cách đổi kg sang t?

t = kg × (1) × (0,001)

kg hay t lớn hơn?

1 kg = 0,001 t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi