KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

t sang kg

1 t = 1.000 kg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 t=kg
≈ 2.204 lb 9,96195 oz

Công thức quy đổi

kg = t × (1.000) × (1)

1 t = 1.000 kg

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

tkg
1= 1.000
2= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
tkg
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 t bằng bao nhiêu kg?

1 t = 1.000 kg. kg = t × (1.000) × (1)

Cách đổi t sang kg?

kg = t × (1.000) × (1)

t hay kg lớn hơn?

1 t = 1.000 kg.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi