KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

tấn Mỹ sang t

1 tấn Mỹ ≈ 0,9072 t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 short ton≈t
= 2.000 lb 0 oz · ≈ 907,185 kg

Công thức quy đổi

t = short ton × (907,18474) × (0,001)

1 short ton ≈ 0,907185 t

tấn Mỹ (short ton)

1 tấn Mỹ bằng đúng 907,18474 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

short tont
≈ 0,907185
≈ 1,81437
≈ 4,53592
≈ 9,07185
≈ 13,6078
≈ 18,1437
≈ 22,6796
≈ 27,2155
≈ 36,2874
≈ 40,8233
short tont
≈ 45,3592
≈ 54,4311
≈ 63,5029
≈ 72,5748
≈ 81,6466
≈ 90,7185
≈ 136,078
≈ 145,15
≈ 154,221
≈ 163,293

Câu hỏi thường gặp

1 tấn Mỹ bằng bao nhiêu t?

1 tấn Mỹ ≈ 0,9072 t. t = short ton × (907,18474) × (0,001)

Cách đổi tấn Mỹ sang t?

t = short ton × (907,18474) × (0,001)

tấn Mỹ hay t lớn hơn?

1 tấn Mỹ ≈ 0,9072 t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi