KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

t sang tấn Mỹ

1 t ≈ 1,102 tấn Mỹ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 t≈short ton
≈ 2.204 lb 9,96195 oz · = 1.000 kg

Công thức quy đổi

short ton = t × (1.000) × (50.000 / 45.359.237)

1 t ≈ 1,10231 short ton

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

tấn Mỹ (short ton)

1 tấn Mỹ bằng đúng 907,18474 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

tshort ton
≈ 1,10231
≈ 2,20462
≈ 5,51156
≈ 11,0231
≈ 16,5347
≈ 22,0462
≈ 27,5578
≈ 33,0693
≈ 44,0925
≈ 49,604
tshort ton
≈ 55,1156
≈ 66,1387
≈ 77,1618
≈ 88,1849
≈ 99,208
≈ 110,231
≈ 165,347
≈ 176,37
≈ 187,393
≈ 198,416

Câu hỏi thường gặp

1 t bằng bao nhiêu tấn Mỹ?

1 t ≈ 1,102 tấn Mỹ. short ton = t × (1.000) × (50.000 / 45.359.237)

Cách đổi t sang tấn Mỹ?

short ton = t × (1.000) × (50.000 / 45.359.237)

t hay tấn Mỹ lớn hơn?

1 t ≈ 1,102 tấn Mỹ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi