KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

t sang oz t

1 t ≈ 32.150 oz t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 t≈oz t
≈ 2.204 lb 9,96195 oz · = 1.000 kg

Công thức quy đổi

oz t = t × (1.000) × (625.000.000 / 19.439.673)

1 t ≈ 32.150,7 oz t

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

ounce troy (oz t)

1 ounce troy bằng đúng 31,1034768 g, dùng cho kim loại quý; ounce khối lượng thông thường bằng 28,349523125 g.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

toz t
≈ 32.150,7
≈ 64.301,5
≈ 160.754
≈ 321.507
≈ 482.261
≈ 643.015
≈ 803.769
≈ 964.522
≈ 1.286.030
≈ 1.446.780
toz t
≈ 1.607.540
≈ 1.929.040
≈ 2.250.550
≈ 2.572.060
≈ 2.893.570
≈ 3.215.070
≈ 4.822.610
≈ 5.144.120
≈ 5.465.630
≈ 5.787.130

Câu hỏi thường gặp

1 t bằng bao nhiêu oz t?

1 t ≈ 32.150 oz t. oz t = t × (1.000) × (625.000.000 / 19.439.673)

Cách đổi t sang oz t?

oz t = t × (1.000) × (625.000.000 / 19.439.673)

t hay oz t lớn hơn?

1 t ≈ 32.150 oz t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi