KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

oz t sang t

1 oz t ≈ 0,0000311 t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 oz t≈t
≈ 0 lb 1,09714 oz · ≈ 31,1035 g

Công thức quy đổi

t = oz t × (0,0311034768) × (0,001)

1 oz t ≈ 0,0000311035 t

ounce troy (oz t)

1 ounce troy bằng đúng 31,1034768 g, dùng cho kim loại quý; ounce khối lượng thông thường bằng 28,349523125 g.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

oz tt
≈ 0,0000311035
≈ 0,000062207
≈ 0,000155517
≈ 0,000311035
≈ 0,000466552
≈ 0,00062207
≈ 0,000777587
≈ 0,000933104
≈ 0,00124414
≈ 0,00139966
oz tt
≈ 0,00155517
≈ 0,00186621
≈ 0,00217724
≈ 0,00248828
≈ 0,00279931
≈ 0,00311035
≈ 0,00466552
≈ 0,00497656
≈ 0,00528759
≈ 0,00559863

Câu hỏi thường gặp

1 oz t bằng bao nhiêu t?

1 oz t ≈ 0,0000311 t. t = oz t × (0,0311034768) × (0,001)

Cách đổi oz t sang t?

t = oz t × (0,0311034768) × (0,001)

oz t hay t lớn hơn?

1 oz t ≈ 0,0000311 t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi