acre sang mi²
1 acre ≈ 0,001563 mi². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
mi² = acre × (4.046,8564224) × (15.625 / 4,0468564224 × 10¹⁰)1 acre = 0,0015625 mi²
mẫu Anh (acre)
1 mẫu Anh theo foot quốc tế bằng đúng 43.560 feet vuông, tức 4.046,8564224 m²; mẫu khảo sát Mỹ cũ có hệ số hơi khác.
Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot
dặm vuông (mi²)
1 dặm vuông bằng đúng 2.589.988,110336 m².
Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot
Bảng quy đổi
| acre | mi² |
|---|---|
| = 0,0015625 | |
| = 0,003125 | |
| = 0,0078125 | |
| = 0,015625 | |
| = 0,0234375 | |
| = 0,03125 | |
| = 0,0390625 | |
| = 0,046875 | |
| = 0,0625 | |
| = 0,0703125 |
| acre | mi² |
|---|---|
| = 0,078125 | |
| = 0,09375 | |
| = 0,109375 | |
| = 0,125 | |
| = 0,140625 | |
| = 0,15625 | |
| = 0,234375 | |
| = 0,25 | |
| = 0,265625 | |
| = 0,28125 |
Câu hỏi thường gặp
1 acre bằng bao nhiêu mi²?
1 acre ≈ 0,001563 mi². mi² = acre × (4.046,8564224) × (15.625 / 4,0468564224 × 10¹⁰)
Cách đổi acre sang mi²?
mi² = acre × (4.046,8564224) × (15.625 / 4,0468564224 × 10¹⁰)
acre hay mi² lớn hơn?
1 acre ≈ 0,001563 mi².
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt