KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ha sang mẫu Trung

1 ha ≈ 2 mẫu Trung. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ha≈mẫu Trung
= 10.000 m²

Công thức quy đổi

mẫu Trung = ha × (10.000) × (0,0002)

1 ha ≈ 2 mẫu Trung

héc-ta (ha)

1 héc-ta bằng đúng 10.000 m².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mẫu Trung Bộ (mẫu Trung)

1 mẫu Trung Bộ mặc định bằng 5.000 m², tức 10 sào 500 m²; nếu địa phương dùng sào khác thì giá trị mẫu cũng khác.

Nguồn hệ số: General Statistics Office of Vietnam — Household Living Standards Survey manual 2023, p. 80

Bảng quy đổi

hamẫu Trung
≈ 2
≈ 4
≈ 10
≈ 20
≈ 30
≈ 40
≈ 50
≈ 60
≈ 80
≈ 90
hamẫu Trung
≈ 100
≈ 120
≈ 140
≈ 160
≈ 180
≈ 200
≈ 300
≈ 320
≈ 340
≈ 360

Câu hỏi thường gặp

1 ha bằng bao nhiêu mẫu Trung?

1 ha ≈ 2 mẫu Trung. mẫu Trung = ha × (10.000) × (0,0002)

Cách đổi ha sang mẫu Trung?

mẫu Trung = ha × (10.000) × (0,0002)

ha hay mẫu Trung lớn hơn?

1 ha ≈ 2 mẫu Trung.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi