KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m² sang yd²

1 m² ≈ 1,196 yd². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m²≈yd²
= 1 m²

Công thức quy đổi

yd² = m² × (1) × (1.562.500 / 1.306.449)

1 m² ≈ 1,19599 yd²

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

yard vuông (yd²)

1 yard vuông bằng đúng 0,83612736 m².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

m²yd²
≈ 1,19599
≈ 2,39198
≈ 5,97995
≈ 11,9599
≈ 17,9399
≈ 23,9198
≈ 29,8998
≈ 35,8797
≈ 47,8396
≈ 53,8196
m²yd²
≈ 59,7995
≈ 71,7594
≈ 83,7193
≈ 95,6792
≈ 107,639
≈ 119,599
≈ 179,399
≈ 191,358
≈ 203,318
≈ 215,278

Câu hỏi thường gặp

1 m² bằng bao nhiêu yd²?

1 m² ≈ 1,196 yd². yd² = m² × (1) × (1.562.500 / 1.306.449)

Cách đổi m² sang yd²?

yd² = m² × (1) × (1.562.500 / 1.306.449)

m² hay yd² lớn hơn?

1 m² ≈ 1,196 yd².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi