KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

yd² sang m²

1 yd² ≈ 0,8361 m². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 yd²≈m²

Công thức quy đổi

m² = yd² × (0,83612736) × (1)

1 yd² ≈ 0,836127 m²

yard vuông (yd²)

1 yard vuông bằng đúng 0,83612736 m².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

yd²m²
≈ 0,836127
≈ 1,67225
≈ 4,18064
≈ 8,36127
≈ 12,5419
≈ 16,7225
≈ 20,9032
≈ 25,0838
≈ 33,4451
≈ 37,6257
yd²m²
≈ 41,8064
≈ 50,1676
≈ 58,5289
≈ 66,8902
≈ 75,2515
≈ 83,6127
≈ 125,419
≈ 133,78
≈ 142,142
≈ 150,503

Câu hỏi thường gặp

1 yd² bằng bao nhiêu m²?

1 yd² ≈ 0,8361 m². m² = yd² × (0,83612736) × (1)

Cách đổi yd² sang m²?

m² = yd² × (0,83612736) × (1)

yd² hay m² lớn hơn?

1 yd² ≈ 0,8361 m².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi