KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dm sang cm

1 dm = 10 cm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 dm=cm

Công thức quy đổi

cm = dm × (0,1) × (100)

1 dm = 10 cm

Bảng quy đổi

dmcm
= 10
= 20
= 50
= 100
= 150
= 200
= 250
= 300
= 400
= 450
dmcm
= 500
= 600
= 700
= 800
= 900
= 1.000
= 1.500
= 1.600
= 1.700
= 1.800

Câu hỏi thường gặp

1 dm bằng bao nhiêu cm?

1 dm = 10 cm. cm = dm × (0,1) × (100)

Cách đổi dm sang cm?

cm = dm × (0,1) × (100)

dm hay cm lớn hơn?

1 dm = 10 cm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi