KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

km sang mi

1 km ≈ 0,6214 mi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 km≈mi
= 1.000 m

Công thức quy đổi

mi = km × (1.000) × (125 / 201.168)

1 km ≈ 0,621371 mi

Bảng quy đổi

kmmi
1≈ 0,621371
2≈ 1,24274
5≈ 3,10686
10≈ 6,21371
15≈ 9,32057
20≈ 12,4274
25≈ 15,5343
30≈ 18,6411
40≈ 24,8548
45≈ 27,9617
kmmi
50≈ 31,0686
60≈ 37,2823
70≈ 43,496
80≈ 49,7097
90≈ 55,9234
100≈ 62,1371
150≈ 93,2057
160≈ 99,4194
170≈ 105,633
180≈ 111,847

Câu hỏi thường gặp

1 km bằng bao nhiêu mi?

1 km ≈ 0,6214 mi. mi = km × (1.000) × (125 / 201.168)

Cách đổi km sang mi?

mi = km × (1.000) × (125 / 201.168)

km hay mi lớn hơn?

1 km ≈ 0,6214 mi.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi