KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

1 mi bằng bao nhiêu m?

1 mi ≈ 1.609 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mi≈m

Chi tiết kết quả

m≈ 1.609,34 m

Công thức quy đổi

m = mi × (1.609,344) × (1)

1 mi ≈ 1.609,34 m

dặm (mi)

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Các giá trị lân cận

mim
1≈ 1.609,34
mim

Câu hỏi thường gặp

1 mi bằng bao nhiêu m?

1 mi ≈ 1.609 m. m = mi × (1.609,344) × (1)

Cách đổi mi sang m?

m = mi × (1.609,344) × (1)

mi hay m lớn hơn?

1 mi ≈ 1.609 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi