KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

acre sang ha

1 acre ≈ 0,4047 ha. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 acre≈ha
≈ 4.046,86 m²

Công thức quy đổi

ha = acre × (4.046,8564224) × (0,0001)

1 acre ≈ 0,404686 ha

mẫu Anh (acre)

1 mẫu Anh theo foot quốc tế bằng đúng 43.560 feet vuông, tức 4.046,8564224 m²; mẫu khảo sát Mỹ cũ có hệ số hơi khác.

Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot

héc-ta (ha)

1 héc-ta bằng đúng 10.000 m².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

acreha
≈ 0,404686
≈ 0,809371
≈ 2,02343
≈ 4,04686
≈ 6,07028
≈ 8,09371
≈ 10,1171
≈ 12,1406
≈ 16,1874
≈ 18,2109
acreha
≈ 20,2343
≈ 24,2811
≈ 28,328
≈ 32,3749
≈ 36,4217
≈ 40,4686
≈ 60,7028
≈ 64,7497
≈ 68,7966
≈ 72,8434

Câu hỏi thường gặp

1 acre bằng bao nhiêu ha?

1 acre ≈ 0,4047 ha. ha = acre × (4.046,8564224) × (0,0001)

Cách đổi acre sang ha?

ha = acre × (4.046,8564224) × (0,0001)

acre hay ha lớn hơn?

1 acre ≈ 0,4047 ha.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi