KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m² sang mi²

1 m² ≈ 3,861 × 10⁻⁷ mi². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m²≈mi²
= 1 m²

Công thức quy đổi

mi² = m² × (1) × (15.625 / 4,0468564224 × 10¹⁰)

1 m² ≈ 3,86102 × 10⁻⁷ mi²

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

dặm vuông (mi²)

1 dặm vuông bằng đúng 2.589.988,110336 m².

Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot

Bảng quy đổi

m²mi²
≈ 3,86102 × 10⁻⁷
≈ 7,72204 × 10⁻⁷
≈ 0,00000193051
≈ 0,00000386102
≈ 0,00000579153
≈ 0,00000772204
≈ 0,00000965255
≈ 0,0000115831
≈ 0,0000154441
≈ 0,0000173746
m²mi²
≈ 0,0000193051
≈ 0,0000231661
≈ 0,0000270272
≈ 0,0000308882
≈ 0,0000347492
≈ 0,0000386102
≈ 0,0000579153
≈ 0,0000617763
≈ 0,0000656374
≈ 0,0000694984

Câu hỏi thường gặp

1 m² bằng bao nhiêu mi²?

1 m² ≈ 3,861 × 10⁻⁷ mi². mi² = m² × (1) × (15.625 / 4,0468564224 × 10¹⁰)

Cách đổi m² sang mi²?

mi² = m² × (1) × (15.625 / 4,0468564224 × 10¹⁰)

m² hay mi² lớn hơn?

1 m² ≈ 3,861 × 10⁻⁷ mi².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi