KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mi² sang m²

1 mi² ≈ 2.590.000 m². Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mi²≈m²

Công thức quy đổi

m² = mi² × (2.589.988,110336) × (1)

1 mi² ≈ 2.589.990 m²

dặm vuông (mi²)

1 dặm vuông bằng đúng 2.589.988,110336 m².

Nguồn hệ số: NIST — Revised Unit Conversion Factors for the international foot

mét vuông (m²)

Mét vuông là diện tích hình vuông có mỗi cạnh dài đúng 1 mét; 1 m² bằng 10.000 cm².

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mi²m²
≈ 2.589.990
≈ 5.179.980
≈ 12.949.900
≈ 25.899.900
≈ 38.849.800
≈ 51.799.800
≈ 64.749.700
≈ 77.699.600
≈ 103.600.000
≈ 116.549.000
mi²m²
≈ 129.499.000
≈ 155.399.000
≈ 181.299.000
≈ 207.199.000
≈ 233.099.000
≈ 258.999.000
≈ 388.498.000
≈ 414.398.000
≈ 440.298.000
≈ 466.198.000

Câu hỏi thường gặp

1 mi² bằng bao nhiêu m²?

1 mi² ≈ 2.590.000 m². m² = mi² × (2.589.988,110336) × (1)

Cách đổi mi² sang m²?

m² = mi² × (2.589.988,110336) × (1)

mi² hay m² lớn hơn?

1 mi² ≈ 2.590.000 m².

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi